现代科学
xiàndài kēxué
khoa học hiện đại

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khoa học hiện đại
Ví dụ (3)
xiàn dài xué zhǎnfēi chángxùn
Khoa học hiện đại phát triển vô cùng nhanh chóng.
duōxiàn xiàng yòngxiàn dài xuéláijiě shì
Nhiều hiện tượng có thể dùng khoa học hiện đại để giải thích.
xiàn dài xuégǎi biànlerén mendeshēng huófāng shì
Khoa học hiện đại đã thay đổi phương thức sinh sống của con người.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây