放在心上
—
Gợi nhớ
Từ "放在心上" (fàng zài xīn shàng) nghĩa là "để bụng, bận tâm", ghép bởi: 放 (fàng): để + 在 (zài): đang + 心 (xīn): trái tim + 上 (shàng): lên.
Thành phần cấu tạo
放在心上
để bụng, bận tâm
方
攵
土
才
心
一
Phân tích từ 放在心上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:để bụng, bận tâm
Ví dụ (3)
这点玩笑你别放在心上。
Trò đùa này bạn đừng để bụng làm gì.
老师的教诲我一直放在心上。
Lời dạy của thầy giáo tôi luôn ghi nhớ để trong lòng.
他是个大度的人,不会把小事放在心上。
Anh ấy là người đại lượng, không để bụng những chuyện nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây