Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
强烈不满
qiáng liè bù mǎn
sự bất mãn gay gắt
Hán việt: none liệt bưu mãn
—

Gợi nhớ

Từ "强烈不满" (qiáng liè bù mǎn) nghĩa là "sự bất mãn gay gắt", ghép bởi: 强 (qiáng / jiàng): Mạnh mẽ + 烈 (liè): Mãnh liệt + 不 (bù): không + 满 (mǎn): đầy.

Thành phần cấu tạo

强烈不满
qiáng liè bù mǎn
sự bất mãn gay gắt
弓
虽
列
灬
一
个 (biến thể)

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:sự bất mãn gay gắt
Ví dụ (3)
qún zhòng群众duì cǐ对此biǎo dá表达le了qiáng liè bù mǎn强烈不满。
Quần chúng nhân dân bày tỏ sự bất mãn gay gắt đối với việc này.
xiāo fèi zhě消费者duì对chǎn pǐn zhì liàng产品质量biǎo shì表示qiáng liè bù mǎn强烈不满。
Người tiêu dùng tỏ sự không hài lòng gay gắt với chất lượng sản phẩm.
cuò wù错误de的zuò fǎ做法yǐn fā引发le了rén men人们de的qiáng liè bù mǎn强烈不满。
Cách làm sai lầm đã gây nên sự bất mãn gay gắt của người dân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây