强烈不满
—
Gợi nhớ
Từ "强烈不满" (qiáng liè bù mǎn) nghĩa là "sự bất mãn gay gắt", ghép bởi: 强 (qiáng / jiàng): Mạnh mẽ + 烈 (liè): Mãnh liệt + 不 (bù): không + 满 (mǎn): đầy.
Thành phần cấu tạo
强烈不满
sự bất mãn gay gắt
弓
虽
列
灬
一
个 (biến thể)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:sự bất mãn gay gắt
Ví dụ (3)
群众对此表达了强烈不满。
Quần chúng nhân dân bày tỏ sự bất mãn gay gắt đối với việc này.
消费者对产品质量表示强烈不满。
Người tiêu dùng tỏ sự không hài lòng gay gắt với chất lượng sản phẩm.
错误的做法引发了人们的强烈不满。
Cách làm sai lầm đã gây nên sự bất mãn gay gắt của người dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây