长久以来
—
Gợi nhớ
Từ "长久以来" (cháng jiǔ yǐ lái) nghĩa là "từ trước đến nay", ghép bởi: 长 (cháng / zhǎng): dài + 久 (jiǔ): Lâu + 以 (yǐ): bằng + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
长久以来
từ trước đến nay
长
久
以
木
一
Phân tích từ 长久以来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm trạng từ
Nghĩa:từ trước đến nay
Ví dụ (3)
长久以来,大家都非常信任他。
Từ trước đến nay, mọi người đều vô cùng tin tưởng anh ấy.
这是长久以来形成的生活习惯。
Đây là thói quen sinh hoạt được hình thành từ lâu nay.
长久以来科学家们一直在探索宇宙。
Từ trước tới nay các nhà khoa học luôn luôn khám phá vũ trụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây