国家电网
—
Phân tích từ 国家电网
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Điện lực Quốc gia
Ví dụ (3)
国家电网保障了全国的用电安全。
Điện lực Quốc gia đảm bảo an toàn sử dụng điện của toàn quốc.
维修人员在国家电网工作。
Nhân viên bảo trì làm việc ở Tập đoàn Điện lực Quốc gia.
国家电网正致力于开发清洁能源。
Điện lực Quốc gia đang dốc sức phát triển năng lượng sạch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây