五千八
—
Gợi nhớ
Từ "五千八" (wǔ qiān bā) nghĩa là "năm nghìn tám trăm (5800)", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 千 (qiān): một nghìn + 八 (bā): số tám.
Thành phần cấu tạo
五千八
năm nghìn tám trăm (5800)
二
𠃌
丿
十
八
Phân tích từ 五千八
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:năm nghìn tám trăm (5800)
Ví dụ (3)
这台电脑的价格是五千八百元。
Giá của chiếc máy tính này là năm nghìn tám trăm tệ.
这个月他的工资领了五千八。
Tháng này lương của anh ấy nhận được năm nghìn tám.
房租一个月五千八,有点贵。
Tiền thuê nhà một tháng năm nghìn tám, hơi đắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây