十平方米
—
Phân tích từ 十平方米
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:10 mét vuông
Ví dụ (3)
这间房间只有十平方米。
Căn phòng này chỉ có mười mét vuông.
他在十平方米的小屋里书写未来。
Anh ấy trong căn nhà nhỏ mười mét vuông viết nên tương lai.
阳台的面积大约十平方米。
Diện tích của ban công khoảng mười mét vuông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây