Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
十平方米
shí píngfāngmǐ
10 mét vuông
—

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:10 mét vuông
Ví dụ (3)
zhè这jiān间fáng jiān房间zhǐ yǒu只有shí píng fāng mǐ十平方米。
Căn phòng này chỉ có mười mét vuông.
tā他zài在shí píng fāng mǐ十平方米de的xiǎo小wū lǐ屋里shū xiě书写wèi lái未来。
Anh ấy trong căn nhà nhỏ mười mét vuông viết nên tương lai.
yáng tái阳台de的miàn jī面积dà yuē大约shí píng fāng mǐ十平方米。
Diện tích của ban công khoảng mười mét vuông.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây