陶冶情操
—
Gợi nhớ
Từ "陶冶情操" (táo yě qíng cāo) nghĩa là "tu dưỡng tâm hồn", ghép bởi: 陶 (táo): gốm + 冶 (yě): Luyện kim + 情 (qíng): Tình cảm + 操 (cāo): Vận hành.
Thành phần cấu tạo
陶冶情操
tu dưỡng tâm hồn
阝
匋
冫
台
忄
青
Phân tích từ 陶冶情操
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tu dưỡng tâm hồn
Ví dụ (3)
欣赏高雅音乐能陶冶情操。
Thưởng thức âm nhạc tao nhã có thể tu dưỡng tâm hồn.
读书不仅能增长知识,还能陶冶情操。
Đọc sách không chỉ mở rộng kiến thức, mà còn có thể rèn luyện tính cách.
练习书法是陶冶情操的好方法。
Luyện tập thư pháp là phương pháp hay để tu dưỡng tâm hồn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây