Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
陶冶情操
táo yě qíng cāo
tu dưỡng tâm hồn
Hán việt: dao dã tình thao
—

Gợi nhớ

Từ "陶冶情操" (táo yě qíng cāo) nghĩa là "tu dưỡng tâm hồn", ghép bởi: 陶 (táo): gốm + 冶 (yě): Luyện kim + 情 (qíng): Tình cảm + 操 (cāo): Vận hành.

Thành phần cấu tạo

陶冶情操
táo yě qíng cāo
tu dưỡng tâm hồn
阝
匋
冫
台
忄
青

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:tu dưỡng tâm hồn
Ví dụ (3)
xīn shǎng欣赏gāo yǎ高雅yīn yuè音乐néng能táo yě qíng cāo陶冶情操。
Thưởng thức âm nhạc tao nhã có thể tu dưỡng tâm hồn.
dú shū读书bù jǐn不仅néng能zēng zhǎng增长zhī shi知识,hái还néng能táo yě qíng cāo陶冶情操。
Đọc sách không chỉ mở rộng kiến thức, mà còn có thể rèn luyện tính cách.
liàn xí练习shū fǎ书法shì是táo yě qíng cāo陶冶情操de的hǎo好fāng fǎ方法。
Luyện tập thư pháp là phương pháp hay để tu dưỡng tâm hồn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây