搞不清楚
gǎo bù qīng chǔ
không hiểu rõ

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:không hiểu rõ
Ví dụ (3)
gǎo qīng chǔzhè huàdezhēn shíyòng
Tôi không làm rõ hiểu nổi ý đồ thực sự trong câu nói này của anh ấy.
zhè dàoshù xué zhòutài gǎo qīng chǔ
Bài toán này các bước quá phức tạp, tôi không hiểu rõ nổi.
jiādōugǎo qīng chǔdào shēngleshén meshì
Mọi người đều không làm rõ nổi rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây