诊断出
—
Phân tích từ 诊断出
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chẩn đoán ra
Ví dụ (3)
医生诊断出他患有胃炎。
Bác sĩ chẩn đoán ra anh ấy bị viêm dạ dày.
经过检测,机器被诊断出了故障原因。
Trải qua kiểm tra, máy móc đã được chẩn đoán ra nguyên nhân sự cố.
幸好及时诊断出了病情。
May mắn là đã chẩn đoán ra tình trạng bệnh kịp thời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây