蒜蓉
—
Gợi nhớ
Từ "蒜蓉" (suàn róng) mang nghĩa "tỏi băm, tỏi nghiền", kết hợp bởi 蒜 (suàn - toán): "tỏi" + 蓉 (róng - dung): "hoa sen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒜: Loài cây gia vị (艹) có nhiều nhánh tép trắng xếp đều đặn bên dưới (祘) tỏa mùi thơm nồng đặc trưng chính là củ tỏi (蒜). • Chữ 蓉: Loài hoa cỏ (艹) mang dung nhan (容) thanh tao nở rộ trên mặt hồ chính là hoa phù dung, hoa sen (蓉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蒜蓉
Định nghĩa (1)
1
Từ vựng
Nghĩa:tỏi băm, tỏi nghiền
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây