Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
雞毛蒜皮
jī máo suàn pí
chuyện vặt vãnh
Hán việt: kê mao toán bì
—

Gợi nhớ

Từ "雞毛蒜皮" (jī máo suàn pí) mang nghĩa "chuyện vặt vãnh", kết hợp bởi 雞 (jī - kê): "con gà" + 毛 (máo - mao): "Lông" + 蒜 (suàn - toán): "tỏi" + 皮 (pí - bì): "Da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雞: Loài chim đuôi ngắn (隹) được con người dùng dây cột giữ và thuần dưỡng ngay trong sân nhà (奚) để gáy báo thức mỗi sớm mai, chính là con gà (雞). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 蒜: Loài cây gia vị (艹) có nhiều nhánh tép trắng xếp đều đặn bên dưới (祘) tỏa mùi thơm nồng đặc trưng chính là củ tỏi (蒜). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮).

Thành phần cấu tạo

雞毛蒜皮
jī máo suàn pí
chuyện vặt vãnh
雞
jī • kê
con gà
奚
Chữ Hề
Bàn tay cầm dây cột giữ vật nuôi trong sân
隹
Bộ Chuy
Loài chim đuôi ngắn
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
蒜
suàn • toán
tỏi
艹
Bộ Thảo
Cây cỏ, rau gia vị (phía trên)
祘
Chữ Toán
Hai nhánh tép xếp đều đặn (phía dưới)
皮
pí • bì
Da
皮
Bộ Bì
Hình bàn tay lột da thú

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây