鸡毛蒜皮
—
Gợi nhớ
Từ "鸡毛蒜皮" (jī máo suàn pí) mang nghĩa "Lông gà vỏ tỏi (chuyện vặt vãnh, không đáng kể)", kết hợp bởi 鸡 (jī - kê): "con gà" + 毛 (máo - mao): "Lông" + 蒜 (suàn - toán): "tỏi" + 皮 (pí - bì): "Da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鸡: Dùng bàn tay (又) bắt loài chim (鸟) về thuần dưỡng trong sân nhà để gáy báo thức mỗi sớm chính là con gà (鸡). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 蒜: Loài cây gia vị (艹) có nhiều nhánh tép trắng xếp đều đặn bên dưới (祘) tỏa mùi thơm nồng đặc trưng chính là củ tỏi (蒜). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鸡毛蒜皮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Lông gà vỏ tỏi (chuyện vặt vãnh, không đáng kể)
Ví dụ (3)
他们经常为了鸡毛蒜皮的事吵架。
Họ thường xuyên cãi nhau vì những chuyện lông gà vỏ tỏi.
They often quarrel over trivial matters.
不要把时间浪费在那些鸡毛蒜皮的琐事上。
Đừng lãng phí thời gian vào những việc vặt vãnh lông gà vỏ tỏi đó.
Don't waste time on those petty, trivial matters.
邻里之间难免会为了一些鸡毛蒜皮的小事产生摩擦。
Hàng xóm láng giềng khó tránh khỏi việc xảy ra va chạm vì vài chuyện vặt vãnh không đáng.
It is inevitable for friction to arise between neighbors over some trivial matters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây