明确指出
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chỉ rõ
Ví dụ (3)
报告中明确指出了当前存在的问题。
Trong bản báo cáo đã chỉ ra một cách rõ ràng những vấn đề hiện đang tồn tại.
专家明确指出预防重于治疗。
Chuyên gia chỉ ra rõ ràng rằng phòng ngừa quan trọng hơn chữa trị.
合同明确指出了双方的权利与义务。
Hợp đồng chỉ ra một cách rõ ràng quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây