二十厘米
—
Phân tích từ 二十厘米
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:20 cm
Ví dụ (3)
这本书的长度大约是二十厘米。
Chiều dài của cuốn sách này khoảng chừng 20 cm.
积雪厚度达到了二十厘米。
Độ dày tuyết tích tụ đạt tới 20 xăng-ti-mét.
请裁剪一段二十厘米长的绳子。
Xin hãy cắt một đoạn dây thừng dài 20 cm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây