Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
英语演讲
yīng yǔ yǎn jiǎng
bài diễn thuyết tiếng Anh
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bài diễn thuyết tiếng Anh
Ví dụ (3)
tā他zài在quán shěng全省yīng yǔ yǎn jiǎng英语演讲bǐ sài比赛zhōng中róng huò荣获yī děng jiǎng一等奖。
Anh ấy vinh dự đoạt giải nhất trong cuộc thi diễn thuyết tiếng Anh toàn tỉnh.
zhǔn bèi准备yī chǎng一场liú lì流利de的yīng yǔ yǎn jiǎng英语演讲xū yào需要fǎn fù反复liàn xí练习。
Chuẩn bị một bài thuyết trình tiếng Anh trôi chảy cần luyện tập lặp đi lặp lại.
guān zhòng men观众们bèi被tā他jīng cǎi精彩de的yīng yǔ yǎn jiǎng英语演讲xī yǐn zhù吸引住le了。
Khán giả bị bài diễn thuyết tiếng Anh đặc sắc của anh ấy thu hút.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây