尽力而为
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:cố gắng hết sức
Ví dụ (3)
无论结果如何,只要尽力而为就好。
Cho dù kết quả ra sao, chỉ cần cố gắng hết sức dốc lực làm là tốt rồi.
面对这项艰巨任务,我们一定会尽力而为。
Đối mặt nhiệm vụ gian khổ này, chúng tôi nhất định sẽ dốc sức hết mình làm.
比赛中他尽力而为,没有留下遗憾。
Trong trận đấu anh ấy dốc hết sức làm, không để lại điều gì hối tiếc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây