信贷政策
—
Phân tích từ 信贷政策
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chính sách tín dụng
Ví dụ (3)
银行最近调整了信贷政策。
Ngân hàng gần đây đã điều chỉnh chính sách tín dụng.
新的信贷政策对小微企业更有利。
Chính sách tín dụng mới có lợi hơn cho doanh nghiệp nhỏ.
买房前需要了解当地的信贷政策。
Trước khi mua nhà cần tìm hiểu chính sách tín dụng của địa phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây