青春岁月
qīng chūn suì yuè
Thời thanh xuân, những năm tháng tuổi trẻ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thời thanh xuân, những năm tháng tuổi trẻ
Ví dụ (3)
xuéshēng huóshìnán wàngdeqīng chūn suì yuè
Cuộc sống đại học là những năm tháng thanh xuân khó quên của anh ấy.
zhēn měi hǎodeqīng chūn suì yuè
Trân trọng những năm tháng thanh xuân tuyệt đẹp.
lǎo péng youmen huí qīng chūn suì yuè
Những người bạn cũ cùng nhau hồi tưởng thời thanh xuân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây