处理速度
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tốc độ xử lý (máy tính / công việc)
Ví dụ (3)
新升级的芯片提高了电脑的处理速度。
Chip mới nâng cấp làm tăng tốc độ xử lý của máy tính.
海关提升了通关手续的处理速度。
Hải quan nâng cao tốc độ xử lý thủ tục thông quan.
处理速度越快,工作效率就越高。
Tốc độ xử lý càng nhanh, hiệu suất công việc càng cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây