即时通讯
—
Phân tích từ 即时通讯
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ứng dụng/dịch vụ tin nhắn tức thì
Ví dụ (3)
即时通讯工具方便了人们的日常生活。
Công cụ tin nhắn tức thì tạo thuận lợi cho cuộc sống hàng ngày.
许多公司用即时通讯进行工作沟通。
Nhiều công ty dùng ứng dụng tin nhắn tức thời để giao tiếp công việc.
这款即时通讯软件功能很强大。
Phần mềm nhắn tin tức thời này tính năng rất mạnh mẽ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây