熟练掌握
—
Phân tích từ 熟练掌握
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nắm vững kỹ năng, làm thạo
Ví dụ (3)
经过练习,他熟练掌握了这项技术。
Qua luyện tập, anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
我们要熟练掌握外语交流能力。
Chúng ta cần làm thạo khả năng giao tiếp ngoại ngữ.
员工需要熟练掌握安全操作规程。
Nhân viên cần nắm vững quy trình thao tác an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây