完全符合
—
Phân tích từ 完全符合
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hoàn toàn đáp ứng, phù hợp tuyệt đối
Ví dụ (3)
检测结果完全符合国家标准。
Kết quả kiểm nghiệm hoàn toàn phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia.
他的能力完全符合岗位要求。
Năng lực của anh ấy hoàn toàn đáp ứng yêu cầu vị trí.
这个设计完全符合我们的预期。
Thiết kế này hoàn toàn phù hợp với dự tính của chúng tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây