百货商场
—
Phân tích từ 百货商场
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cửa hàng bách hóa, trung tâm bách hóa
Ví dụ (3)
周末很多人去市中心的百货商场购物。
Cuối tuần rất nhiều người đi trung tâm bách hóa ở nội thành mua sắm.
百货商场里售卖各种日常用品。
Trong cửa hàng bách hóa bán đủ các loại đồ dùng hàng ngày.
这家百货商场搞打折促销活动。
Cửa hàng bách hóa này tổ chức hoạt động khuyến mãi giảm giá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây