活性炭
—
Gợi nhớ
Từ "活性炭" (huóxìngtàn) nghĩa là "Than hoạt tính", ghép bởi: 活 (huó): sống + 性 (xìng): Bản chất + 炭 (tàn): Than.
Thành phần cấu tạo
活性炭
Than hoạt tính
氵
舌
忄
生
山
灰
Phân tích từ 活性炭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Than hoạt tính
Ví dụ (3)
新装修的房子里放几包活性炭吸附异味。
Trong nhà mới sửa sang để vài túi than hoạt tính hút mùi lạ.
空气净化器里装有活性炭滤网。
Trong máy lọc không khí có gắn màng lọc than hoạt tính.
活性炭具有很强的吸附能力。
Than hoạt tính có khả năng hấp thụ rất mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây