芭蕾舞
—
Gợi nhớ
Từ "芭蕾舞" (bālěiwǔ) nghĩa là "Múa ba-lê, môn múa ballet", ghép bởi: 芭 (bā): cây chuối (芭蕉) + 蕾 (lěi): nụ hoa (花蕾) + 舞 (wǔ): Múa.
Thành phần cấu tạo
芭蕾舞
Múa ba-lê, môn múa ballet
艹
巴
雷
無
舛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Múa ba-lê, môn múa ballet
Ví dụ (3)
她从小学习芭蕾舞,姿态很优美。
Cô ấy từ nhỏ đã học múa ba-lê, tư thế rất uyển chuyển.
今晚剧院有一场经典的芭蕾舞表演。
Tối nay nhà hát có một buổi biểu diễn múa ba-lê kinh điển.
芭蕾舞演员在舞台上轻盈舞蹈。
Nghệ sĩ múa ba-lê khiêu vũ xốp nhẹ trên sân khấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây