社交圈
—
Gợi nhớ
Từ "社交圈" (shèjiāoquān) nghĩa là "Giới giao thiệp, vòng tròn bạn bè", ghép bởi: 社 (shè): xã hội + 交 (jiāo): giao + 圈 (quān / juàn / juān): vòng tròn.
Thành phần cấu tạo
社交圈
Giới giao thiệp, vòng tròn bạn bè
礻
土
亠
父
囗
卷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giới giao thiệp, vòng tròn bạn bè
Ví dụ (3)
参加活动有助于扩大自己的社交圈。
Tham gia các hoạt động giúp mở rộng vòng tròn giao thiệp của bản thân.
她的社交圈里有很多有才华的朋友。
Trong vòng tròn bạn bè của cô ấy có rất nhiều người tài năng.
保持简单健康的社交圈。
Duy trì một vòng tròn giao thiệp đơn giản và lành mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây