交易平台
—
Phân tích từ 交易平台
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sàn/Nền tảng giao dịch trực tuyến
Ví dụ (3)
投资者在在线交易平台上买卖股票。
Các nhà đầu tư mua bán cổ phiếu trên sàn giao dịch trực tuyến.
这是一个安全可靠的电子商务交易平台。
Đây là một sàn giao dịch thương mại điện tử an toàn đáng tin cậy.
注册账号即可免费使用该交易平台。
Đăng ký tài khoản là có thể dùng miễn phí sàn giao dịch nói trên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây