多种不同
—
Gợi nhớ
Từ "多种不同" (duōzhǒng bùtóng) mang nghĩa "Đa dạng các thể loại khác nhau", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại" + 不 (bù - bất): "không" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
多种不同
Đa dạng các thể loại khác nhau
Phân tích từ 多种不同
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm từ
Nghĩa:Đa dạng các thể loại khác nhau
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây