Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
多种不同
duōzhǒng bùtóng
Đa dạng các thể loại khác nhau
Hán việt: đa chủng bất đồng
—

Gợi nhớ

Từ "多种不同" (duōzhǒng bùtóng) mang nghĩa "Đa dạng các thể loại khác nhau", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại" + 不 (bù - bất): "không" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.

Thành phần cấu tạo

多种不同
duōzhǒng bùtóng
Đa dạng các thể loại khác nhau
多
duō • đa
hơn
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)
种
zhǒng / zhòng • chủng
loại
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)
中
Trung
Giữa, trung tâm / âm đọc (nằm bên phải)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây