导致用户
—
Phân tích từ 导致用户
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Gây ra hệ quả cho người dùng
Ví dụ (3)
网络故障导致用户无法正常登录。
Trục trặc mạng dẫn tới người dùng không thể đăng nhập bình thường.
更改接口可能会导致用户体验下降。
Thay đổi giao diện có thể dẫn tới trải nghiệm người dùng sụt giảm.
更新提示避免导致用户困惑。
Cập nhật cảnh báo tránh dẫn tới người dùng hoang mang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây