用户界面
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giao diện tương tác người dùng (UI)
Ví dụ (3)
这款软件的用户界面简洁优雅。
Giao diện người dùng của phần mềm này đơn giản nhã nhặn.
优化用户界面可以提升操作体验。
Tối ưu hóa giao diện người dùng có thể nâng cao trải nghiệm thao tác.
设计师重新绘制了App的用户界面。
Nhà thiết kế đã vẽ lại giao diện người dùng của ứng dụng App.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây