Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
化学物质
huàxué wùzhì
Các hợp chất/chất hóa học
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Các hợp chất/chất hóa học
Ví dụ (3)
zhè zhǒng这种hù fū pǐn护肤品bù不hán含rèn hé任何yǒu hài有害huà xué wù zhì化学物质。
Loại mỹ phẩm dưỡng da này không chứa bất kỳ chất hóa học độc hại nào.
shí yàn shì实验室lǐ里tuǒ shàn妥善bǎo cún保存zhe着gè zhǒng各种huà xué wù zhì化学物质。
Trong phòng thí nghiệm bảo quản cẩn thận đủ loại chất hóa học.
fáng zhǐ防止fèì qì废弃huà xué wù zhì化学物质wūr ǎn huán jìng污染环境。
Phòng chống các chất hóa học thải gây ô nhiễm môi trường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây