啧
丨フ一一一丨一丨フノ丶
11
—
Gợi nhớ
Cái miệng (口) liên tục phát ra âm thanh cảm thán hay trách móc (责) nghe tặc tặc chính là tiếng tắc lưỡi khen ngợi (啧).
Thành phần cấu tạo
啧
Tiếng tắc lưỡi khen ngợi/tặc tặc
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
责
Chữ Trách
trách nhiệm, bổn phận / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (5)
Định nghĩa (1)
1
Thán từ
Nghĩa:Tiếng tắc lưỡi khen ngợi/tặc tặc
Ví dụ (3)
啧,这道菜做得很美味!
Tắc lưỡi (chẹp), món ăn này làm rất ngon!
Tsk, this dish is cooked so deliciously!
他啧啧称赞表演者的精彩展现。
Anh ấy chẹp chẹp tắc lưỡi khen ngợi sự thể hiện tuyệt vời của người biểu diễn.
He clicked his tongue in admiration of the performer's show.
听完故事,大家都发出啧啧声。
Nghe xong câu chuyện, mọi người đều phát ra tiếng tắc lưỡi cảm thán.
After hearing the story, everyone made clicking tongue sounds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây