仄
一ノノ丶
4
—
Gợi nhớ
Con người (人) phải cúi khom lưng dưới vách đá thấp (厂) tạo cảm giác nghiêng lệch, bức bối và chật hẹp, thanh trắc (仄).
Thành phần cấu tạo
仄
trắc (âm), chật hẹp
厂
Bộ Hán
Sườn núi, vách đá (bao góc trên trái)
人
Bộ Nhân
Con người (bên trong)
Từ đồng âm (5)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ/Danh từ
Nghĩa:trắc (âm), chật hẹp
Ví dụ (3)
创作古体诗不仅要注意平仄,还要讲究律吕的和谐。
Sáng tác thơ cổ thể không chỉ cần chú ý luật bằng trắc, mà còn phải chú trọng sự hài hòa của âm điệu.
Creating classical poetry requires paying attention not only to level and oblique tones, but also to the harmony of temperament.
这条小巷十分逼仄,连一辆三轮车都很难开进去。
Con hẻm nhỏ này vô cùng chật hẹp, ngay cả một chiếc xe ba gác cũng khó mà lái vào được.
This alley is very narrow; even a tricycle can hardly drive in.
虽然生活在这个逼仄的出租屋里,但他依然保持着乐观的心态。
Dù sống trong căn phòng trọ chật chội này, anh ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.
Although living in this narrow rented room, he still maintains an optimistic attitude.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây