抗干扰用得着得
—
Phân tích từ 抗干扰用得着得
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Thiết bị/trường hợp cần thiết có chống nhiễu
Ví dụ (3)
录音棚是抗干扰用得着得场所。
Phòng thu âm là nơi cần tới tính năng chống nhiễu.
精密仪器是抗干扰用得着得设备。
Máy móc tinh xảo là thiết bị cần tới tính năng chống nhiễu.
无线通信是抗干扰用得着得领域。
Vô tuyến thông tin là lĩnh vực cần tới tính năng chống nhiễu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây