零售价格
—
Phân tích từ 零售价格
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giá bán lẻ
Ví dụ (3)
商品的建议零售价格是五十元。
Giá bán lẻ đề xuất của mặt hàng là 50 tệ.
由于成本增加,产品零售价格有所上涨。
Do chi phí gia tăng, giá bán lẻ sản phẩm có phần tăng cao.
对比不同超市的零售价格。
So sánh giá bán lẻ của các siêu thị khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây