出乎意料
chū hū yì liào
Bất ngờ, ngoài dự đoán

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Bất ngờ, ngoài dự đoán
Ví dụ (3)
sàidejié guǒchū liàoruò duìyíng leguàn jūn
Kết quả trận đấu bất ngờ ngoài dự kiến, đội yếu đã giành chức vô địch.
chū liàodeshìjīn tiān tiān wàiqíng lǎng
Bất ngờ ngoài dự kiến là, hôm nay thời tiết vô cùng đẹp đẽ nắng ráo.
chūle chū liàodejīng cǎifāng'àn
Anh ấy đã đưa ra một phương án đặc sắc ngoài dự kiến.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây