Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
数码产品
shùmǎ chǎnpǐn
Đồ công nghệ, thiết bị điện tử
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đồ công nghệ, thiết bị điện tử
Ví dụ (3)
nián qīngr én年轻人fēi cháng非常xǐ ài喜爱cháng shì尝试gè zhǒng各种zuì xīn最新de的shù mǎ chǎn pǐn数码产品。
Giới trẻ vô cùng yêu thích dùng thử các loại đồ công nghệ số mới nhất.
shù mǎ chǎn pǐn数码产品zài在shāng chǎng商场lǐ里kāi zhǎn开展cù xiāo促销huó dòng活动。
Đồ công nghệ số ở trong trung tâm thương mại triển khai hoạt động khuyến mãi.
bǎo hù保护hǎo好shù mǎ chǎn pǐn数码产品de的diàn zǐ电子píng mù屏幕。
Bảo vệ tốt màn hình điện tử của các đồ công nghệ số.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây