各种类型
—
Phân tích từ 各种类型
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:các kiểu, nhiều chủng loại khác nhau
Ví dụ (3)
书店里有各种类型的图书。
Trong hiệu sách có đủ các thể loại sách.
我们公司接手各种类型的项目。
Công ty chúng tôi nhận đủ loại hình dự án.
他喜欢看各种类型的电影。
Anh ấy thích xem đủ mọi thể loại phim.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây