时隔多年
—
Định nghĩa (1)
1
Phó từ / Cụm từ
Nghĩa:sau một khoảng thời gian dài nhiều năm
Ví dụ (3)
时隔多年,我们终于又见面了。
Sau nhiều năm cách biệt, cuối cùng chúng ta lại gặp nhau rồi.
时隔多年再次回到故乡,变化太大了。
Trở về quê hương sau nhiều năm cách biệt, sự thay đổi lớn quá.
时隔多年,他依然记得老师的教诲。
Sau nhiều năm, anh ấy vẫn ghi nhớ lời dạy của thầy giáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây