违规操作
—
Phân tích từ 违规操作
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:Thao tác sai quy định / Vi phạm quy chế
Ví dụ (3)
工厂里发生的火灾,很大程度上是因为工人的违规操作引起的。
Hỏa hoạn xảy ra trong nhà máy phần lớn là do thao tác sai quy định của công nhân gây ra.
银行系统自动拦截了这笔转账,因为它疑似涉嫌违规操作。
Hệ thống ngân hàng đã tự động chặn khoản chuyển khoản này vì nó bị nghi ngờ vi phạm quy chế.
任何医疗事故中的违规操作,都将面临严格的法律审查。
Bất kỳ thao tác sai quy định nào trong sự cố y khoa đều sẽ phải đối mặt với sự kiểm tra pháp lý nghiêm ngặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây