年轻夫妇
—
Phân tích từ 年轻夫妇
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Đôi vợ chồng trẻ
Ví dụ (3)
这对刚结婚不久的年轻夫妇决定用贷款在市中心买一套小公寓。
Đôi vợ chồng trẻ mới cưới không lâu này đã quyết định dùng tiền vay để mua một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.
周末的公园里,经常能看到年轻夫妇推着婴儿车悠闲地散步。
Trong công viên vào cuối tuần, thường xuyên có thể thấy các cặp vợ chồng trẻ đẩy xe nôi thong thả đi dạo.
一对年轻夫妇开了一家温馨的独立书店,吸引了许多文艺青年光顾。
Một cặp vợ chồng trẻ đã mở một cửa hàng sách độc lập đầy ấm cúng, thu hút rất nhiều thanh niên yêu văn nghệ ghé thăm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây