资源共享
—
Phân tích từ 资源共享
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Chia sẻ tài nguyên
Ví dụ (3)
资源共享和按需付费是公有云能够降低IT成本的关键。
Chia sẻ tài nguyên và thanh toán theo nhu cầu là chìa khóa giúp đám mây công cộng có thể giảm chi phí CNTT.
这两家大企业通过战略合作,实现了资源共享与优势互补。
Hai doanh nghiệp lớn này thông qua hợp tác chiến lược đã thực hiện được việc chia sẻ tài nguyên và bổ sung ưu thế cho nhau.
在局域网内开启资源共享,同事们就可以互相访问彼此的共享文件夹。
Bật chia sẻ tài nguyên trong mạng LAN, các đồng nghiệp có thể truy cập lẫn nhau vào thư mục dùng chung của đối phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây