大又圆
—
Gợi nhớ
Từ "大又圆" (dà yòu yuán) nghĩa là "Vừa to vừa tròn", ghép bởi: 大 (dà): to + 又 (yòu): lại + 圆 (yuán): Tròn.
Thành phần cấu tạo
大又圆
Vừa to vừa tròn
大
又
囗
员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Vừa to vừa tròn
Ví dụ (3)
中秋节晚上的月亮大又圆,非常漂亮。
Mặt trăng đêm Trung thu vừa to vừa tròn, vô cùng tuyệt đẹp.
这个西瓜长得大又圆,里面肯定很甜。
Quả dưa hấu này vừa to vừa tròn, bên trong chắc chắn rất ngọt.
婴儿有一双大又圆的眼睛,好奇地看着周围。
Em bé có đôi mắt vừa to vừa tròn, tò mò nhìn xung quanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây