发给你
—
Gợi nhớ
Từ "发给你" (fā gěi nǐ) nghĩa là "Gửi cho bạn", ghép bởi: 发 (fā): gửi + 给 (gěi): cho + 你 (nǐ): bạn.
Thành phần cấu tạo
发给你
Gửi cho bạn
发
纟
合
亻
尔
Phân tích từ 发给你
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Gửi cho bạn
Ví dụ (3)
会议纪要我已经整理好了,稍后就发给你。
Tôi đã sắp xếp xong biên bản cuộc họp, lát nữa sẽ gửi cho bạn.
那个搞笑的视频太有意思了,我微信发给你看看。
Video hài hước đó thú vị quá, tôi gửi qua WeChat cho bạn xem nhé.
如果有什么问题,把详细情况用邮件发给我吧。
Nếu có tài liệu gì cần ký, tôi có thể gửi bản điện tử cho bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây