经济效益
—
Phân tích từ 经济效益
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hiệu quả kinh tế
Ví dụ (3)
科学管理人工林有利于提高生态效益与经济效益。
Quản lý rừng trồng một cách khoa học có lợi cho việc nâng cao hiệu quả sinh thái và hiệu quả kinh tế.
项目验收前必须提交一份详细的生态和经济效益评估报告。
Trước khi nghiệm thu dự án, phải nộp một bản báo cáo đánh giá chi tiết về hiệu quả sinh thái và kinh tế.
企业引进新设备不仅提高了产量,也大幅提升了经济效益。
Việc doanh nghiệp nhập thiết bị mới không những làm tăng sản lượng mà còn nâng cao đáng kể hiệu quả kinh tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây