土地利用
—
Phân tích từ 土地利用
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Sử dụng đất, quy hoạch sử dụng đất
Ví dụ (3)
农村村民建住宅,应当符合乡镇土地利用总体规划并申请使用宅基地。
Người dân nông thôn xây nhà ở phải phù hợp với quy hoạch sử dụng đất tổng thể của xã, thị trấn và xin phép sử dụng đất thổ cư.
规划局官方网站公示了关于新建地铁沿线土地利用的规划草案。
Trang web chính thức của Cục Quy hoạch đã công bố bản dự thảo quy hoạch về việc sử dụng đất dọc theo tuyến tàu điện ngầm mới xây dựng.
合理的土地利用政策能有效防止城市无序扩张。
Chính sách sử dụng đất đai hợp lý có thể ngăn chặn hiệu quả sự mở rộng vô trật tự của đô thị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây