并行处理
—
Phân tích từ 并行处理
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ/Động từ
Nghĩa:Xử lý song song
Ví dụ (3)
增加CPU核心数可以显著提升系统多任务并行处理的效率。
Việc tăng số lõi CPU có thể cải thiện đáng kể hiệu suất xử lý song song đa nhiệm của hệ thống.
现代超级计算机通过运用并行处理技术,能在极短时间内运算海量数据。
Các siêu máy tính hiện đại thông qua việc sử dụng công nghệ xử lý song song, có thể tính toán dữ liệu khổng lồ trong một khoảng thời gian cực ngắn.
编写能够支持并行处理的程序往往需要更高的编程技巧。
Việc viết các chương trình có thể hỗ trợ xử lý song song thường đòi hỏi kỹ năng lập trình cao hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây