微信里
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:trong WeChat
Ví dụ (3)
微信里直接发红包或者转账。输入金额和密码,对方马上收到。
Trong WeChat có thể trực tiếp gửi lì xì hoặc chuyển khoản. Nhập số tiền và mật khẩu, đối phương sẽ nhận được ngay.
那张合影我已经在微信里发给你了,注意查收。
Bức ảnh chụp chung đó tôi đã gửi cho bạn trong WeChat rồi, chú ý kiểm tra nhé.
老板在微信里通知了明天开会的时间。
Sếp đã thông báo thời gian họp ngày mai trong WeChat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây