操作方法
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phương pháp thao tác, cách vận hành
Ví dụ (3)
普通车床和数控车床的操作方法有很大区别。
Phương pháp thao tác máy tiện thông thường và máy tiện CNC có sự khác biệt rất lớn.
说明书上详细介绍了这款软件的操作方法。
Sách hướng dẫn có giới thiệu chi tiết cách vận hành của phần mềm này.
请按照正确的操作方法使用这台仪器,以免损坏设备。
Vui lòng sử dụng cỗ máy này theo đúng phương pháp thao tác để tránh làm hỏng thiết bị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây